Abner Vinícius76
LBLMCM

Abner Vinícius

Left Back • OL • Ligue 1 McDonald's

PAC

80

SHO

60

PAS

73

DRI

74

DEF

71

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa55
Chọn vị trí72
Lực sút72
Sút vô lê53
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy75
Đá phạt51
Chuyền dài74
Chuyền ngắn75
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh73
Rê bóng74
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu54
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật71
Sức bền72
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

73

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

73

LWB

72

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

72

LB

72

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass