Abdulaziz Hadhood53
CDMCMCAM

Abdulaziz Hadhood

Center Defensive Midfielder • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

67

SHO

45

PAS

49

DRI

53

DEF

52

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa40
Chọn vị trí51
Lực sút47
Sút vô lê32
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy43
Đá phạt40
Chuyền dài50
Chuyền ngắn55
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh46
Rê bóng51
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu60
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật68
Sức bền54
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

52

LWB

52

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

52

LB

53

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

53

GK

15