Abdoulaye Faye71
CB

Abdoulaye Faye

Center Back • Celta • LALIGA EA SPORTS

PAC

76

SHO

34

PAS

52

DRI

64

DEF

71

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa39
Chọn vị trí55
Lực sút41
Sút vô lê28
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy23
Đá phạt25
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng63
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật79
Sức bền65
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

56

LF

58

CF

58

RF

58

RW

56

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

58

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

64

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

64

GK

18