Abbas Nureli49
GK

Abbas Nureli

Goalkeeper • Beijing FC • CSL

DIV

56

HAN

49

KIC

48

POS

50

REF

48

Tốc độ

Tăng tốc16
Tốc độ nước rút21

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa8
Chọn vị trí13
Lực sút36
Sút vô lê9
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt12
Chuyền dài16
Chuyền ngắn22
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng22
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh26
Rê bóng9
Phản ứng30

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu16
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt16
Sức bật41
Sức bền25
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người56
Bắt bóng49
Phát bóng48
Chọn vị trí50
Phản xạ48

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

17

LF

18

CF

18

RF

18

RW

17

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

17

LCM

20

CM

20

RCM

20

RM

17

LWB

17

LDM

19

CDM

19

RDM

19

RWB

17

LB

17

LCB

20

CB

20

RCB

20

RB

17

GK

48