Aaron Long70
CB

Aaron Long

Center Back • LAFC • MLS

PAC

78

SHO

40

PAS

54

DRI

60

DEF

68

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa31
Chọn vị trí52
Lực sút46
Sút vô lê51
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy36
Đá phạt34
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng58
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu74
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật89
Sức bền79
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

65

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

65

LB

67

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

67

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header