Aaron Greene60
ST

Aaron Greene

Striker • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

62

SHO

62

PAS

53

DRI

60

DEF

41

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa56
Chọn vị trí62
Lực sút64
Sút vô lê52
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy54
Đá phạt50
Chuyền dài49
Chuyền ngắn55
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh61
Rê bóng59
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu57
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật53
Sức bền47
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ16

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

48

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

48

LB

47

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotRapid