Zubimendi84
CDMCM

Zubimendi

Center Defensive Midfielder • Arsenal • Premier League

PAC

65

SHO

71

PAS

82

DRI

80

DEF

80

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa77
Chọn vị trí72
Lực sút76
Sút vô lê70
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy80
Đá phạt56
Chuyền dài85
Chuyền ngắn86
Nhãn quan84

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh85
Rê bóng79
Phản ứng85

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự81
Đánh đầu74
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật81
Sức bền85
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

76

LF

77

CF

77

RF

77

RW

76

LAM

79

CAM

79

RAM

79

LM

78

LCM

82

CM

82

RCM

82

RM

78

LWB

79

LDM

82

CDM

82

RDM

82

RWB

79

LB

79

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

79

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress