Ziyad Al Ghamdi51
RWRM

Ziyad Al Ghamdi

Right Wing • Al Ettifaq • ROSHN Saudi League

PAC

68

SHO

46

PAS

46

DRI

54

DEF

27

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa45
Chọn vị trí46
Lực sút49
Sút vô lê44
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy45
Đá phạt32
Chuyền dài46
Chuyền ngắn50
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh47
Rê bóng52
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu43
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc27
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật41
Sức bền62
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

48

LWB

45

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

45

LB

45

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

45

GK

15