Jack Hendry73
CB

Jack Hendry

Center Back • Al Ettifaq • ROSHN Saudi League

PAC

75

SHO

56

PAS

64

DRI

64

DEF

69

PHY

85

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa61
Chọn vị trí58
Lực sút75
Sút vô lê26
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy47
Đá phạt36
Chuyền dài77
Chuyền ngắn78
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh71
Rê bóng59
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu78
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật89
Sức bền79
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

65

LWB

69

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

69

LB

70

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress

Tags

Aerial threat