Zak Johnson61
CB

Zak Johnson

Center Back • York City • EFL League Two

PAC

66

SHO

30

PAS

45

DRI

51

DEF

61

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa28
Chọn vị trí43
Lực sút38
Sút vô lê22
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy36
Đá phạt31
Chuyền dài47
Chuyền ngắn49
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh54
Rê bóng46
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật74
Sức bền65
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

44

CF

44

RF

44

RW

46

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

47

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

47

LWB

53

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

53

LB

54

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

54

GK

16