TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Arthur Read
CDMCM
Arthur ReadEA SPORTS FC 27

ArthurRead

York CityEFL League Two

England26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 178 cm · 73 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT66+2Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
68
Tuổi
26
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 87, Tăng tốc 65, Tốc độ nước rút 66
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Arthur Read

Mạnh nhất

Sức bền

87

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Thăng bằng

75

Tốt

#4

Điềm tĩnh

67

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

#6

Đá phạt

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB57
Dứt điểm55
Sút xa61
Chọn vị trí59
Lực sút65
Sút vô lê45
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt66
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh67
Rê bóng62
Phản ứng62

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu43
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB67
Quyết liệt66
Sức bật54
Sức bền87
Sức mạnh61

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

64

LWB

64

LDM

62

CDM

62

Chính

RDM

62

RWB

64

LB

62

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

62

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotLong Ball Pass

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€650
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBYork City
Giải đấuEFL League Two
Tuổi26 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12542

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB16
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Arthur Read?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại York City

Ollie Pearce
OVR64
›
POT64
ST

Ollie Pearce

York City
Zech Medley
OVR63
›
POT67+4
CB

Zech Medley

York City

€725K

Ollie Banks
OVR63
›
POT65+2
CM

Ollie Banks

York City
Josh Stones
OVR63
›
POT70+7
ST

Josh Stones

York City
Mark Kitching
OVR63
›
POT63
CB

Mark Kitching

York City
Hiram Boateng
OVR62
›
POT64+2
CM

Hiram Boateng

York City