Zac Williams61
CBLBLM

Zac Williams

Center Back • Barnet • EFL League Two

PAC

65

SHO

35

PAS

49

DRI

52

DEF

60

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa34
Chọn vị trí41
Lực sút38
Sút vô lê32
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy40
Đá phạt30
Chuyền dài47
Chuyền ngắn55
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh53
Rê bóng49
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu56
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật79
Sức bền75
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

52

LWB

59

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

59

LB

60

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

60

GK

14