TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Matthew Cox
GK
Matthew CoxEA SPORTS FC 27

MatthewCox

BarnetEFL League Two

England23 tuổi

Goalkeeper · 182 cm · 74 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT73+8Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
67
HANBắt bóng
63
KICPhát bóng
65
POSChọn vị trí
65
REFPhản xạ
66
Tuổi
23
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 66, Đổ người 67, Chọn vị trí 65
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 63, Chọn vị trí 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Matthew Cox

Mạnh nhất

Đổ người

67

Trung bình

#2

Phản xạ

66

Trung bình

#3

Phát bóng

65

Trung bình

#4

Chọn vị trí

65

Trung bình

#5

Bắt bóng

63

Trung bình

#6

Phản ứng

51

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người67
Bắt bóng63
Phát bóng65
Chọn vị trí65
Phản xạ66

Tốc độ

TB30
Tăng tốc33
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí9
Lực sút49
Sút vô lê6
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

TB24
Tạt bóng8
Độ xoáy13
Đá phạt10
Chuyền dài36
Chuyền ngắn35
Nhãn quan42

Rê bóng

TB33
Nhanh nhẹn36
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng21
Điềm tĩnh40
Rê bóng8
Phản ứng51

Phòng ngự

TB9
Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu9
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB31
Quyết liệt20
Sức bật41
Sức bền23
Sức mạnh38

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

22

LS

22

RS

22

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

23

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

23

LWB

19

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

19

LB

19

LCB

18

CB

18

RCB

18

RB

19

GK

64

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBarnet
Giải đấuEFL League Two
Tuổi23 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11836

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập22/7/2021
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Matthew Cox?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barnet

Ben Winterburn
OVR65
›
POT—
CDM

Ben Winterburn

Barnet

€450K

Anthony Hartigan
OVR64
›
POT—
CM

Anthony Hartigan

Barnet
Taye Ashby-Hammond
OVR64
›
POT66+2
GK

Taye Ashby-Hammond

Barnet

€675K

Jake Reeves
OVR64
›
POT66+2
CDM

Jake Reeves

Barnet

€450K

Nik Tavares
OVR64
›
POT65+1
CB

Nik Tavares

Barnet

€350K

Adam Senior
OVR64
›
POT68+4
RB

Adam Senior

Barnet

€325K