Zac McGraw60
CB

Zac McGraw

Center Back • Portland Timbers • MLS

PAC

40

SHO

41

PAS

52

DRI

49

DEF

59

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa31
Chọn vị trí46
Lực sút51
Sút vô lê20
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy44
Đá phạt31
Chuyền dài54
Chuyền ngắn53
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh55
Rê bóng50
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu65
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền66
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

59

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

59

LB

60

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass