David da Costa73
CAMLWCMLM

David da Costa

Center Attacking Midfielder • Portland Timbers • MLS

PAC

76

SHO

66

PAS

71

DRI

77

DEF

34

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa70
Chọn vị trí71
Lực sút71
Sút vô lê58
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy75
Đá phạt64
Chuyền dài66
Chuyền ngắn71
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh77
Rê bóng77
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu42
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật50
Sức bền60
Sức mạnh40

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

75

LF

73

CF

73

RF

73

RW

75

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

74

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

74

LWB

58

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

58

LB

54

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical