TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Antony
LMRMLWRW
AntonyEA SPORTS FC 27

AntonyAlves Santos

Portland TimbersMLS

Brazil25 tuổi

Left Midfielder · 185 cm · 75 kg · Chân phải

OVR71Chỉ số tổng
›
POT75+4Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
89
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
72
DEFPhòng ngự
40
PHYThể chất
57
Tuổi
25
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 72, Nhanh nhẹn 78, Tăng tốc 89, Kiểm soát bóng 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Antony

Mạnh nhất

Tăng tốc

89

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

89

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

78

Tốt

#4

Thăng bằng

76

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

72

Tốt

#6

Rê bóng

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB89
Tăng tốc89
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm67
Sút xa40
Chọn vị trí67
Lực sút58
Sút vô lê53
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng65
Độ xoáy59
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

TB72
Nhanh nhẹn78
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng64

Phòng ngự

TB41
Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu47
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng45

Thể chất

TB58
Quyết liệt49
Sức bật67
Sức bền60
Sức mạnh57

Thủ môn

TB11
Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

Chính

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

70

LWB

58

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

58

LB

56

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

56

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Technical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.300.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBPortland Timbers
Giải đấuMLS
Tuổi25 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5105

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập3/8/2023
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Antony?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Portland Timbers

Jonathan Rodríguez
OVR76
›
POT—
LM

Jonathan Rodríguez

Portland Timbers
Vincent Janssen
OVR76
›
POT78+2
ST

Vincent Janssen

Portland Timbers

€4M

David da Costa
OVR73
›
POT76+3
CAM

David da Costa

Portland Timbers

€5M

Alexander Aravena
OVR73
›
POT81+8
LM

Alexander Aravena

Portland Timbers

€3.5M

Felipe Carballo
OVR73
›
POT—
CM

Felipe Carballo

Portland Timbers
Cole Bassett
OVR72
›
POT77+5
CDM

Cole Bassett

Portland Timbers

€3.5M