Antony71
LMRMLWRW

Antony

Left Midfielder • Portland Timbers • MLS

PAC

89

SHO

59

PAS

63

DRI

72

DEF

40

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc89
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa40
Chọn vị trí67
Lực sút58
Sút vô lê53
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy59
Đá phạt50
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu47
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật67
Sức bền60
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

71

LF

69

CF

69

RF

69

RW

71

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

70

LWB

58

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

58

LB

56

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical