Jonatan Goitia67
CMCDMRB

Jonatan Goitia

Center Midfielder • Dep. Riestra • LPF

PAC

73

SHO

52

PAS

61

DRI

64

DEF

66

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa66
Chọn vị trí58
Lực sút42
Sút vô lê28
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy53
Đá phạt46
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh56
Rê bóng57
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu52
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền81
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept