Carlos Quintana73
CB

Carlos Quintana

Center Back • Dep. Riestra • LPF

PAC

34

SHO

38

PAS

48

DRI

50

DEF

74

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc33
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa27
Chọn vị trí45
Lực sút52
Sút vô lê26
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy30
Đá phạt33
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh65
Rê bóng45
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu74
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật73
Sức bền64
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

46

LF

50

CF

50

RF

50

RW

46

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

50

LWB

61

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

61

LB

63

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

63

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial FortressBruiser