Yoihenba Meitei48
CDMCM

Yoihenba Meitei

Center Defensive Midfielder • Kerala Blasters • ISL

PAC

53

SHO

39

PAS

47

DRI

47

DEF

39

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa36
Chọn vị trí50
Lực sút51
Sút vô lê30
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy35
Đá phạt33
Chuyền dài47
Chuyền ngắn57
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng41
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh43
Rê bóng45
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu46
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc45
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật44
Sức bền66
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

47

CF

47

RF

47

RW

47

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

48

LWB

47

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

47

LB

47

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

47

GK

13