TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yiriyon Gideon
RMCMRW
Yiriyon GideonEA SPORTS FC 27

YiriyonGideon

Degerfors IFAllsvenskan

Ghana19 tuổi

Right Midfielder · 172 cm · 70 kg · Chân phải

OVR58Chỉ số tổng
›
POT68+10Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
39
PHYThể chất
53
Tuổi
19
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 62, Chọn vị trí 58
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 57, Kiểm soát bóng 58, Nhanh nhẹn 63, Tăng tốc 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yiriyon Gideon

Mạnh nhất

Tăng tốc

70

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

63

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

62

Trung bình

#4

Thăng bằng

60

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

59

Yếu

#6

Sức bền

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm56
Sút xa54
Chọn vị trí58
Lực sút57
Sút vô lê45
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng46
Độ xoáy39
Đá phạt38
Chuyền dài54
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh47
Rê bóng57
Phản ứng57

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu48
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng38

Thể chất

TB54
Quyết liệt53
Sức bật52
Sức bền59
Sức mạnh50

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

53

LW

53

RW

53

CAM

54

LM

53

CM

51

RM

52

Chính

CDM

46

LB

44

CB

43

RB

44

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€230.000

Lương / tuần
€300
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGhana
CLBDegerfors IF
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi19 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17632

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập9/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yiriyon Gideon?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Degerfors IF

Juhani Pikkarainen
OVR68
›
POT70+2
CB

Juhani Pikkarainen

Degerfors IF

€600K

Nahom Girmai Netabay
OVR67
›
POT67
CM

Nahom Girmai Netabay

Degerfors IF

€450K

Daniel Sundgren
OVR67
›
POT71+4
RB

Daniel Sundgren

Degerfors IF

€150K

Dijan Vukojević
OVR66
›
POT67+1
ST

Dijan Vukojević

Degerfors IF

€250K

Kazper Karlsson
OVR65
›
POT76+11
CM

Kazper Karlsson

Degerfors IF

€650K

Elias Barsoum
OVR65
›
POT74+9
RW

Elias Barsoum

Degerfors IF

€400K