Yeison Murillo62
CBRB

Yeison Murillo

Center Back • Dep. Riestra • LPF

PAC

50

SHO

29

PAS

34

DRI

32

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa28
Chọn vị trí29
Lực sút48
Sút vô lê34
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy37
Đá phạt35
Chuyền dài28
Chuyền ngắn41
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng31
Điềm tĩnh52
Rê bóng25
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật75
Sức bền55
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

34

LF

34

CF

34

RF

34

RW

34

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

35

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

35

LWB

51

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

51

LB

55

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

55

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength