Yaya Bojang63
CB

Yaya Bojang

Center Back • FC Alverca • Liga Portugal

PAC

85

SHO

32

PAS

47

DRI

55

DEF

59

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa26
Chọn vị trí28
Lực sút47
Sút vô lê37
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy32
Đá phạt31
Chuyền dài57
Chuyền ngắn60
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh44
Rê bóng53
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu59
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật83
Sức bền63
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

47

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

47

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

54

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

54

GK

13