Figueiredo71
RWLWCAMRM

Figueiredo

Right Wing • FC Alverca • Liga Portugal

PAC

73

SHO

70

PAS

67

DRI

73

DEF

37

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa71
Chọn vị trí66
Lực sút78
Sút vô lê73
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy65
Đá phạt51
Chuyền dài66
Chuyền ngắn71
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh66
Rê bóng73
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu65
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật72
Sức bền74
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng15
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

66

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

47

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

47

GK

16