Yarek77
CBLB

Yarek

Center Back • PSV • Eredivisie

PAC

70

SHO

52

PAS

65

DRI

68

DEF

77

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa55
Chọn vị trí40
Lực sút59
Sút vô lê41
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy50
Đá phạt34
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh72
Rê bóng63
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu76
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật82
Sức bền73
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

63

LWB

69

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

69

LB

70

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

70

GK

15