Yannick Oberleitner62
CB

Yannick Oberleitner

Center Back • Grazer AK • Ö. Bundesliga

PAC

54

SHO

43

PAS

49

DRI

56

DEF

61

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa41
Chọn vị trí42
Lực sút40
Sút vô lê41
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy47
Đá phạt42
Chuyền dài63
Chuyền ngắn61
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh49
Rê bóng55
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu65
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền62
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

53

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

58

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

58

GK

14