Donovan Pines67
CB

Donovan Pines

Center Back • Grazer AK • Ö. Bundesliga

PAC

70

SHO

22

PAS

39

DRI

46

DEF

65

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa20
Chọn vị trí26
Lực sút29
Sút vô lê22
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy26
Đá phạt22
Chuyền dài44
Chuyền ngắn54
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh58
Rê bóng37
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu69
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật80
Sức bền70
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

42

LF

41

CF

41

RF

41

RW

42

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

44

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

60

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

60

GK

13