Yan Couto77
RBRMRW

Yan Couto

Right Back • Como • Serie A Enilive

PAC

76

SHO

62

PAS

78

DRI

84

DEF

71

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa58
Chọn vị trí75
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng82
Độ xoáy77
Đá phạt43
Chuyền dài74
Chuyền ngắn83
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng86
Điềm tĩnh65
Rê bóng85
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu44
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật53
Sức bền72
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

78

LF

76

CF

76

RF

76

RW

78

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

79

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

79

LWB

77

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

77

LB

75

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

75

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassInventiveTechnicalQuick Step