Luis Milla81
CMCDM

Luis Milla

Center Midfielder • Como • Serie A Enilive

PAC

68

SHO

73

PAS

84

DRI

78

DEF

77

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa79
Chọn vị trí74
Lực sút79
Sút vô lê65
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng88
Độ xoáy87
Đá phạt84
Chuyền dài80
Chuyền ngắn82
Nhãn quan85

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng82
Điềm tĩnh81
Rê bóng77
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu49
Cắt bóng84
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt79
Sức bật65
Sức bền90
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

77

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

77

LWB

77

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

77

LB

76

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

76

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial FortressPress ProvenRelentless