TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Yakaré Niakaté
CB
YN
EA SPORTS FC 27

YakaréNiakaté

RC LensArkema Première Ligue

Mali29 tuổi

Center Back · 175 cm · 63 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR60Chỉ số tổng
›
POT61+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
61
SHODứt điểm
31
PASChuyền bóng
36
DRIRê bóng
48
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
60
Tuổi
29
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của RC Lens

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 63, Sức bật 67, Sức mạnh 62
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 62, Sức mạnh 62, Quyết liệt 52

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Yakaré Niakaté

Mạnh nhất

Sức bật

67

Trung bình

#2

Tắc bóng xoạc

64

Trung bình

#3

Tăng tốc

63

Trung bình

#4

Đánh đầu

63

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

62

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB61
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB31
Dứt điểm28
Sút xa25
Chọn vị trí30
Lực sút37
Sút vô lê30
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB36
Tạt bóng32
Độ xoáy26
Đá phạt26
Chuyền dài46
Chuyền ngắn58
Nhãn quan28

Rê bóng

TB48
Nhanh nhẹn52
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh48
Rê bóng32
Phản ứng48

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu63
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB60
Quyết liệt52
Sức bật67
Sức bền58
Sức mạnh62

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€9.000

Lương / tuần
€400
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchMali
CLBRC Lens
Giải đấuArkema Première Ligue
Tuổi29 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng63 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2027

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Yakaré Niakaté?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CB, chỉ số gần Yakaré Niakaté

EP
OVR61
›
POT63+2
CB

Emma Pennsäter

FC Rosengård

€10K

So sánh
Lizzie Waldie
OVR61
›
POT62+1
CB

Lizzie Waldie

Charlton Athletic

€10K

So sánh
Jordan Brewster
OVR60
›
POT65+5
CB

Jordan Brewster

Houston Dash

€10K

So sánh
JR
OVR62
›
POT64+2
CB

Jesi Rossman

Glasgow City FC

€15K

So sánh
MH
OVR61
›
POT65+4
CB

Madison Haugen

Washington Spirit

€15K

So sánh
Karsyn Cherry
OVR62
›
POT64+2
CB

Karsyn Cherry

Angel City FC

€15K

So sánh

Cầu thủ khác của RC Lens

Florian Thauvin
OVR82
›
POT84
RW

Florian Thauvin

RC Lens

€23.5M

Matthieu Udol
OVR81
›
POT81
LB

Matthieu Udol

RC Lens

€22M

Robin Risser
OVR81
›
POT87+6
GK

Robin Risser

RC Lens

€33.5M

Odsonne Édouard
OVR78
›
POT78
ST

Odsonne Édouard

RC Lens

€14.5M

Samson Baidoo
OVR78
›
POT83+5
CB

Samson Baidoo

RC Lens

€19.5M

Ismaëlo Ganiou
OVR77
›
POT84+7
CB

Ismaëlo Ganiou

RC Lens

€20M