Ismaëlo Ganiou77
CB

Ismaëlo Ganiou

Center Back • RC Lens • Ligue 1 McDonald's

PAC

73

SHO

56

PAS

61

DRI

67

DEF

77

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa56
Chọn vị trí65
Lực sút67
Sút vô lê49
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy65
Đá phạt48
Chuyền dài54
Chuyền ngắn69
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh63
Rê bóng68
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu74
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật84
Sức bền77
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

14