Saud Abdulhamid77
RBRMCMRW

Saud Abdulhamid

Right Back • RC Lens • Ligue 1 McDonald's

PAC

86

SHO

50

PAS

67

DRI

75

DEF

71

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa45
Chọn vị trí70
Lực sút68
Sút vô lê54
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy62
Đá phạt43
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh65
Rê bóng76
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu62
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật70
Sức bền82
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

68

LF

65

CF

65

RF

65

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

70

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

70

LWB

73

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

73

LB

73

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

73

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick StepLong Throw