Xu Haofeng58
RBLBRMLM

Xu Haofeng

Right Back • Wuhan Three Towns • CSL

PAC

69

SHO

27

PAS

42

DRI

52

DEF

56

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa23
Chọn vị trí46
Lực sút35
Sút vô lê21
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy26
Đá phạt23
Chuyền dài40
Chuyền ngắn47
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh46
Rê bóng51
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu48
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật58
Sức bền65
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

48

LF

46

CF

46

RF

46

RW

48

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

50

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

50

LWB

56

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

56

LB

56

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

56

GK

15