Gustavo Sauer72
RMCAMSTRW

Gustavo Sauer

Right Midfielder • Wuhan Three Towns • CSL

PAC

76

SHO

69

PAS

70

DRI

71

DEF

55

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa75
Chọn vị trí72
Lực sút80
Sút vô lê58
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy81
Đá phạt73
Chuyền dài70
Chuyền ngắn68
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh77
Rê bóng69
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu48
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật71
Sức bền81
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

71

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

63

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallTechnical