Wu Xinghan59
RBLBLMRM

Wu Xinghan

Right Back • Tianjin JMT FC • CSL

PAC

72

SHO

51

PAS

57

DRI

60

DEF

51

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa53
Chọn vị trí57
Lực sút51
Sút vô lê51
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy54
Đá phạt54
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu61
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật73
Sức bền70
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

58

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

58

LB

58

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

58

GK

16