Aitor Córdoba70
CB

Aitor Córdoba

Center Back • Tianjin JMT FC • CSL

PAC

53

SHO

36

PAS

49

DRI

52

DEF

71

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa24
Chọn vị trí41
Lực sút60
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy35
Đá phạt34
Chuyền dài55
Chuyền ngắn67
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh60
Rê bóng41
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu71
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền79
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

68

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptAerial Fortress