TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Will Wright
CBRB
Will WrightEA SPORTS FC 27

WillWright

BarnetEFL League Two

England29 tuổi

Center Back · 191 cm · 83 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT64+1Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
59
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
79
Tuổi
29
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 78, Quyết liệt 69
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 58, Sức bật 74, Sức mạnh 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Will Wright

Mạnh nhất

Sức bền

88

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

78

Tốt

#3

Sức bật

74

Tốt

#4

Lực sút

70

Tốt

#5

Đá phạt

70

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm45
Sút xa60
Chọn vị trí49
Lực sút70
Sút vô lê47
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng62
Độ xoáy65
Đá phạt70
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng59
Phản ứng62

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB77
Quyết liệt69
Sức bật74
Sức bền88
Sức mạnh78

Thủ môn

TB9
Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

64

LCB

64

CB

64

Chính

RCB

64

RB

64

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallLong Ball PassInterceptLong Throw

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€550.000

Lương / tuần
€950
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBarnet
Giải đấuEFL League Two
Tuổi29 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng83 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13627

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập10/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Will Wright?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Barnet

Ben Winterburn
OVR65
›
POT—
CDM

Ben Winterburn

Barnet

€450K

Matthew Cox
OVR65
›
POT73+8
GK

Matthew Cox

Barnet

€700K

Nik Tavares
OVR64
›
POT65+1
CB

Nik Tavares

Barnet

€350K

Taye Ashby-Hammond
OVR64
›
POT66+2
GK

Taye Ashby-Hammond

Barnet

€675K

Jake Reeves
OVR64
›
POT66+2
CDM

Jake Reeves

Barnet

€450K

Anthony Hartigan
OVR64
›
POT—
CM

Anthony Hartigan

Barnet