Will Wright63
CBRB

Will Wright

Center Back • Barnet • EFL League Two

PAC

69

SHO

54

PAS

62

DRI

59

DEF

60

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa60
Chọn vị trí49
Lực sút70
Sút vô lê47
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy65
Đá phạt70
Chuyền dài61
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh63
Rê bóng59
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu58
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật74
Sức bền88
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallLong Ball PassInterceptLong Throw