TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Will Grigg
ST
Will GriggEA SPORTS FC 27

WillGrigg

ChesterfieldEFL League Two

Northern Ireland35 tuổi

Striker · 180 cm · 70 kg · Chân phải

OVR62Chỉ số tổng
›
POT71+9Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
50
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
32
PHYThể chất
60
Tuổi
35
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 63, Sức bật 66, Sức mạnh 67
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 67, Kiểm soát bóng 61, Chuyền ngắn 59, Thăng bằng 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Will Grigg

Mạnh nhất

Đá phạt đền

70

Tốt

#2

Thăng bằng

68

Trung bình

#3

Sức mạnh

67

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#5

Sức bật

66

Trung bình

#6

Dứt điểm

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB50
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm64
Sút xa61
Chọn vị trí64
Lực sút64
Sút vô lê64
Đá phạt đền70

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng31
Độ xoáy51
Đá phạt50
Chuyền dài40
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh62
Rê bóng60
Phản ứng64

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu63
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng37

Thể chất

TB59
Quyết liệt51
Sức bật66
Sức bền52
Sức mạnh67

Thủ môn

TB12
Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

Chính

LS

63

RS

63

LW

58

LF

61

CF

61

RF

61

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

44

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

44

LB

42

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

42

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€525.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorthern Ireland
CLBChesterfield
Giải đấuEFL League Two
Tuổi35 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15411

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập22/6/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Will Grigg?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chesterfield

Josh Koroma
OVR67
›
POT69+2
RM

Josh Koroma

Chesterfield

€1.6M

Joel Randall
OVR66
›
POT69+3
CAM

Joel Randall

Chesterfield

€1.5M

Liam Mandeville
OVR65
›
POT65
RM

Liam Mandeville

Chesterfield

€600K

Jack Simpson
OVR64
›
POT68+4
CB

Jack Simpson

Chesterfield

€550K

Tom Pearce
OVR64
›
POT66+2
LB

Tom Pearce

Chesterfield

€575K

Zach Hemming
OVR64
›
POT67+3
GK

Zach Hemming

Chesterfield

€450K