TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Liam Mandeville
RMCAMRBRWCM
Liam MandevilleEA SPORTS FC 27

LiamMandeville

ChesterfieldEFL League Two

England29 tuổi

Right Midfielder · 180 cm · 77 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT65Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
73
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
51
PHYThể chất
61
Tuổi
29
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 73, Chọn vị trí 58
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 61, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Liam Mandeville

Mạnh nhất

Tăng tốc

74

Tốt

#2

Sức bền

74

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

73

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#5

Thăng bằng

67

Trung bình

#6

Sức bật

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

TB56
Dứt điểm57
Sút xa58
Chọn vị trí58
Lực sút61
Sút vô lê48
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng66
Độ xoáy63
Đá phạt61
Chuyền dài61
Chuyền ngắn61
Nhãn quan66

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh61
Rê bóng61
Phản ứng59

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu52
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng53

Thể chất

TB61
Quyết liệt38
Sức bật67
Sức bền74
Sức mạnh64

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

Chính

LWB

60

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

60

LB

58

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

58

GK

14

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBChesterfield
Giải đấuEFL League Two
Tuổi29 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11572

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập1/7/2019
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Liam Mandeville?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chesterfield

Josh Koroma
OVR67
›
POT69+2
RM

Josh Koroma

Chesterfield

€1.6M

Joel Randall
OVR66
›
POT69+3
CAM

Joel Randall

Chesterfield

€1.5M

Jack Simpson
OVR64
›
POT68+4
CB

Jack Simpson

Chesterfield

€550K

Tom Pearce
OVR64
›
POT66+2
LB

Tom Pearce

Chesterfield

€575K

Zach Hemming
OVR64
›
POT67+3
GK

Zach Hemming

Chesterfield

€450K

Kyle McFadzean
OVR64
›
POT71+7
CB

Kyle McFadzean

Chesterfield

€100K