TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dilan Markanday
RMRW
Dilan MarkandayEA SPORTS FC 27

DilanMarkanday

ChesterfieldEFL League Two

England25 tuổi

Right Midfielder · 167 cm · 64 kg · Chân trái

OVR64Chỉ số tổng
›
POT67+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
75
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
24
PHYThể chất
52
Tuổi
25
Chiều cao
167 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 74, Chọn vị trí 61
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 66, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 86, Tăng tốc 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dilan Markanday

Mạnh nhất

Thăng bằng

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Nhanh nhẹn

86

Xuất sắc

#3

Tăng tốc

77

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#5

Lực sút

66

Trung bình

#6

Rê bóng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm60
Sút xa60
Chọn vị trí61
Lực sút66
Sút vô lê54
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt44
Chuyền dài51
Chuyền ngắn60
Nhãn quan59

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn86
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng66
Phản ứng59

Phòng ngự

TB25
Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu32
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng23

Thể chất

TB51
Quyết liệt38
Sức bật51
Sức bền66
Sức mạnh50

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

64

Chính

LWB

49

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

49

LB

45

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

45

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€975.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.800.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBChesterfield
Giải đấuEFL League Two
Tuổi25 tuổi
Chiều cao167 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13269

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dilan Markanday?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chesterfield

Josh Koroma
OVR67
›
POT69+2
RM

Josh Koroma

Chesterfield

€1.6M

Joel Randall
OVR66
›
POT69+3
CAM

Joel Randall

Chesterfield

€1.5M

Liam Mandeville
OVR65
›
POT65
RM

Liam Mandeville

Chesterfield

€600K

Jack Simpson
OVR64
›
POT68+4
CB

Jack Simpson

Chesterfield

€550K

Tom Pearce
OVR64
›
POT66+2
LB

Tom Pearce

Chesterfield

€575K

Zach Hemming
OVR64
›
POT67+3
GK

Zach Hemming

Chesterfield

€450K