Will Forrester65
CB

Will Forrester

Center Back • Leyton Orient • EFL League One

PAC

54

SHO

24

PAS

47

DRI

56

DEF

64

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút52

Dứt điểm

Dứt điểm19
Sút xa19
Chọn vị trí27
Lực sút35
Sút vô lê29
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy29
Đá phạt28
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng52
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu67
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền68
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí10
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

46

LF

45

CF

45

RF

45

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

49

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

49

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

59

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

59

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey