Alfie Gilchrist68
RBCBRM

Alfie Gilchrist

Right Back • Leyton Orient • EFL League One

PAC

58

SHO

42

PAS

60

DRI

62

DEF

69

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa38
Chọn vị trí49
Lực sút48
Sút vô lê42
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy48
Đá phạt40
Chuyền dài64
Chuyền ngắn67
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật63
Sức bền68
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

61

LWB

68

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

68

LB

69

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

69

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block