Wang Qiuming60
CMRMLMCDM

Wang Qiuming

Center Midfielder • Tianjin JMT FC • CSL

PAC

81

SHO

52

PAS

58

DRI

61

DEF

54

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa57
Chọn vị trí60
Lực sút51
Sút vô lê58
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy52
Đá phạt56
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự49
Đánh đầu54
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật68
Sức bền89
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

61

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Quick Step