Walker Zimmerman71
CB

Walker Zimmerman

Center Back • Toronto FC • MLS

PAC

56

SHO

50

PAS

54

DRI

55

DEF

69

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa40
Chọn vị trí48
Lực sút57
Sút vô lê49
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy33
Đá phạt38
Chuyền dài70
Chuyền ngắn67
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh72
Rê bóng48
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu73
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật88
Sức bền77
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

54

LF

56

CF

56

RF

56

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

57

LWB

65

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

65

LB

67

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleAerial Fortress

Tags

Strength