Vinith Venkatesh54
CMRWCAMRM

Vinith Venkatesh

Center Midfielder • Bengaluru FC • ISL

PAC

59

SHO

53

PAS

52

DRI

54

DEF

48

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa55
Chọn vị trí55
Lực sút58
Sút vô lê43
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy48
Đá phạt45
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh45
Rê bóng53
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu46
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật51
Sức bền58
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

54

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

54

LWB

52

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

52

LB

51

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

51

GK

13