Vetle Dragsnes68
LBRBCBLM

Vetle Dragsnes

Left Back • SK Brann • Eliteserien

PAC

81

SHO

54

PAS

64

DRI

64

DEF

61

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa46
Chọn vị trí63
Lực sút58
Sút vô lê49
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy54
Đá phạt46
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng63
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu59
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật81
Sức bền89
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

68

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

68

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

68

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped Pass