Sondre Tronstad72
CDMCM

Sondre Tronstad

Center Defensive Midfielder • SK Brann • Eliteserien

PAC

55

SHO

63

PAS

68

DRI

70

DEF

69

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa68
Chọn vị trí64
Lực sút70
Sút vô lê57
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy65
Đá phạt54
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh71
Rê bóng67
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu55
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật66
Sức bền79
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

67

LWB

69

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

69

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassInterceptAerial Fortress