Valentin Mihăilă68
LMCAMLWCM

Valentin Mihăilă

Left Midfielder • Çaykur Rizespor • Trendyol Süper Lig

PAC

83

SHO

64

PAS

63

DRI

69

DEF

33

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa64
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê63
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy65
Đá phạt45
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng70
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu42
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật56
Sức bền67
Sức mạnh49

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

71

LWB

57

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

57

LB

54

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster