TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Valentin Mihăilă
LMCAMLWCM
Valentin MihăilăEA SPORTS FC 27

ValentinMihăilă

Çaykur RizesporTrendyol Süper Lig

Romania26 tuổi

Left Midfielder · 173 cm · 68 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT73+5Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
53
Tuổi
26
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 64
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 70, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 79, Tăng tốc 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Valentin Mihăilă

Mạnh nhất

Tăng tốc

84

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#4

Thăng bằng

75

Tốt

#5

Rê bóng

70

Tốt

#6

Lực sút

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB84
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm64
Sút xa64
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê63
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng63
Độ xoáy65
Đá phạt45
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng70
Phản ứng62

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu42
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB54
Quyết liệt45
Sức bật56
Sức bền67
Sức mạnh49

Thủ môn

TB9
Đổ người5
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

Chính

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

71

LWB

57

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

57

LB

54

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

54

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

RapidQuick Step

Đặc điểm

Speedster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€11.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.800.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBÇaykur Rizespor
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi26 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8360

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập18/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Valentin Mihăilă?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Çaykur Rizespor

Casper Højer
OVR73
›
POT—
LB

Casper Højer

Çaykur Rizespor

€1M

Yahia Fofana
OVR72
›
POT77+5
GK

Yahia Fofana

Çaykur Rizespor

€5M

Qazim Laçi
OVR71
›
POT75+4
CM

Qazim Laçi

Çaykur Rizespor

€2.8M

Ali Sowe
OVR70
›
POT74+4
ST

Ali Sowe

Çaykur Rizespor

€1.5M

Ibrahim Olawoyin
OVR70
›
POT70
CM

Ibrahim Olawoyin

Çaykur Rizespor

€2.2M

Modibo Sagnan
OVR70
›
POT73+3
CB

Modibo Sagnan

Çaykur Rizespor

€2M