Valentín Fascendini67
CB

Valentín Fascendini

Center Back • Talleres • LPF

PAC

52

SHO

32

PAS

46

DRI

51

DEF

67

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc46
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa24
Chọn vị trí29
Lực sút47
Sút vô lê37
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy31
Đá phạt33
Chuyền dài46
Chuyền ngắn56
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh49
Rê bóng46
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu68
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật68
Sức bền57
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

47

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

60

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

60

GK

16