Federico Fattori77
CDMCM

Federico Fattori

Center Defensive Midfielder • Talleres • LPF

PAC

64

SHO

54

PAS

69

DRI

71

DEF

73

PHY

86

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa59
Chọn vị trí65
Lực sút58
Sút vô lê48
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy55
Đá phạt42
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh75
Rê bóng68
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu53
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật76
Sức bền89
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

66

CF

66

RF

66

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

69

LWB

72

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

72

LB

71

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

71

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassIntercept