Valentín Depietri68
LMRMCAMLW

Valentín Depietri

Left Midfielder • Talleres • LPF

PAC

74

SHO

60

PAS

65

DRI

69

DEF

49

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa53
Chọn vị trí66
Lực sút52
Sút vô lê51
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy53
Đá phạt46
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh55
Rê bóng72
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu44
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật60
Sức bền60
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

66

LF

63

CF

63

RF

63

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

58

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

58

LB

56

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid